Tâm HSK

比例

bǐlì
bỉ lệ
tỷ lệ; quy mô

比例 (bǐlì, Hán Việt: bỉ lệ) nghĩa là tỷ lệ; quy mô. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

比 bỉ · 20 từ

例 lệ · 13 từ