比例 (bǐlì, Hán Việt: bỉ lệ) nghĩa là tỷ lệ; quy mô. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
比 bỉ · 20 từ
比赛bǐsàicuộc thi比较bǐjiàoso sánh比如bǐrúví dụ相比xiāngbǐso sánh比分bǐfēntỷ số对比duìbǐso sánh比喻bǐyùso sánh比方bǐfangphép loại suy