Tâm HSK

比较

bǐjiào
bỉ giác
so sánh; đối chiếu; tương đối

比较 (bǐjiào, Hán Việt: bỉ giác) nghĩa là so sánh; đối chiếu; tương đối. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

比 bỉ · 20 từ

较 giác · 4 từ