Tâm HSK

较劲

jiàojìn
giác kính
đọ sức; cạnh tranh; mang tính cạnh tranh hơn

较劲 (jiàojìn, Hán Việt: giác kính) nghĩa là đọ sức; cạnh tranh; mang tính cạnh tranh hơn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

较 giác · 4 từ

劲 kính · 8 từ