Tâm HSK

公职

gōngzhí
công chức
công vụ; chức vụ công; việc làm trong chính phủ

公职 (gōngzhí, Hán Việt: công chức) nghĩa là công vụ; chức vụ công; việc làm trong chính phủ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

公 công · 55 từ

职 chức · 19 từ