Tâm HSK

职业

zhíyè
chức nghiệp
nghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc; chuyên nghiệp

职业 (zhíyè, Hán Việt: chức nghiệp) nghĩa là nghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc; chuyên nghiệp. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 职业

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

职 chức · 19 từ

业 nghiệp · 29 từ