毕业生 (bìyèshēng, Hán Việt: tất nghiệp sinh) nghĩa là sinh viên tốt nghiệp. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
毕 tất · 4 từ
业 nghiệp · 29 từ
作业zuòyèbài tập về nhà专业zhuānyèchuyên môn职业zhíyènghề nghiệp毕业bìyètốt nghiệp事业shìyècông việc商业shāngyèkinh doanh企业qǐyècông ty行业hángyèngành nghề