Tâm HSK

毕业生

bìyèshēng
tất nghiệp sinh
sinh viên tốt nghiệp

毕业生 (bìyèshēng, Hán Việt: tất nghiệp sinh) nghĩa là sinh viên tốt nghiệp. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

毕 tất · 4 từ

业 nghiệp · 29 từ

生 sinh · 69 từ