Tâm HSK

礼貌

lǐmào
lễ mạo
lịch sự; lễ phép; tác phong; lịch sự; lễ phép

礼貌 (lǐmào, Hán Việt: lễ mạo) nghĩa là lịch sự; lễ phép; tác phong; lịch sự; lễ phép. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

礼 lễ · 16 từ

貌 mạo · 5 từ