Tâm HSK

礼服

lǐfú
lễ phục
trang phục lễ nghi; trang phục trang trọng (com-lê, váy dạ hội, v.v.)

礼服 (lǐfú, Hán Việt: lễ phục) nghĩa là trang phục lễ nghi; trang phục trang trọng (com-lê, váy dạ hội, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

礼 lễ · 16 từ

服 phục · 20 từ