Tâm HSK

服用

fúyòng
phục dụng
uống (thuốc)

服用 (fúyòng, Hán Việt: phục dụng) nghĩa là uống (thuốc). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

服 phục · 20 từ

用 dụng · 53 từ