Tâm HSK

克服

kèfú
khắc phục
(cố gắng) khắc phục (khó khăn, v.v.); chinh phục; chịu đựng

克服 (kèfú, Hán Việt: khắc phục) nghĩa là (cố gắng) khắc phục (khó khăn, v.v.); chinh phục; chịu đựng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

克 khắc · 10 từ

服 phục · 20 từ