较量 (jiàoliàng, Hán Việt: giác lượng) nghĩa là đọ sức với ai; thi đấu với ai; cuộc thi. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
较量 (jiàoliàng, Hán Việt: giác lượng) nghĩa là đọ sức với ai; thi đấu với ai; cuộc thi. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.