Tâm HSK

较量

jiàoliàng
giác lượng
đọ sức với ai; thi đấu với ai; cuộc thi

较量 (jiàoliàng, Hán Việt: giác lượng) nghĩa là đọ sức với ai; thi đấu với ai; cuộc thi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

较 giác · 4 từ

量 lượng · 28 từ