Tâm HSK

繁忙

fánmáng
phồn mang
bận rộn; nhộn nhịp

繁忙 (fánmáng, Hán Việt: phồn mang) nghĩa là bận rộn; nhộn nhịp. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

繁 phồn · 7 từ

忙 mang · 10 từ