繁忙 (fánmáng, Hán Việt: phồn mang) nghĩa là bận rộn; nhộn nhịp. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
繁 phồn · 7 từ
繁荣fánróngthịnh vượng频繁pínfánthường xuyên繁殖fánzhísinh sản繁华fánhuáphồn hoa繁重fánzhòngnặng nề繁体字fántǐzìchữ Hán phồn thể