Tâm HSK

推测

tuīcè
thôi trắc
suy đoán; suy luận; phỏng đoán

推测 (tuīcè, Hán Việt: thôi trắc) nghĩa là suy đoán; suy luận; phỏng đoán. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

推 thôi · 20 từ

测 trắc · 14 từ