测试
cèshì
trắc thí
kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể);…
测试 (cèshì, Hán Việt: trắc thí) nghĩa là kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể);…. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
测 trắc · 14 từ
预测yùcèdự báo检测jiǎncèphát hiện猜测cāicèđoán测量cèliángkhảo sát推测tuīcèsuy đoán监测jiāncègiám sát探测tàncèthăm dò测验cèyànbài kiểm tra