测量 (cèliáng, Hán Việt: trắc lượng) nghĩa là khảo sát; đo; lường. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
测 trắc · 14 từ
测试cèshìkiểm tra预测yùcèdự báo检测jiǎncèphát hiện猜测cāicèđoán推测tuīcèsuy đoán监测jiāncègiám sát探测tàncèthăm dò测验cèyànbài kiểm tra