Tâm HSK

测量

cèliáng
trắc lượng
khảo sát; đo; lường

测量 (cèliáng, Hán Việt: trắc lượng) nghĩa là khảo sát; đo; lường. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

测 trắc · 14 từ

量 lượng · 28 từ