一定 (yīdìng, Hán Việt: nhất định) nghĩa là chắc chắn; nhất định; nhất thiết. Đây là từ vựng HSK 3.
Cụm từ thường gặp có 一定
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
一 nhất · 126 từ
一些yìxiēmột ít, một vài一半yíbànmột nửa一起yìqǐcùng nhau一会儿yíhuìrmột lát, một chút一直yìzhíthẳng第一dì-yīthứ nhất一样yīyànggiống一般yībāngiống