Tâm HSK

一定

yīdìng
nhất định
chắc chắn; nhất định; nhất thiết

一定 (yīdìng, Hán Việt: nhất định) nghĩa là chắc chắn; nhất định; nhất thiết. Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 一定

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

一 nhất · 126 từ

定 định · 49 từ