Tâm HSK

不一定

bùyīdìng
bất nhất định
không nhất thiết; có thể

不一定 (bùyīdìng, Hán Việt: bất nhất định) nghĩa là không nhất thiết; có thể. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

一 nhất · 126 từ

定 định · 49 từ