肯定 (kěndìng, Hán Việt: khẳng định) nghĩa là chắc chắn; tích cực; chắc chắn; nhất định; công nhận; khẳng định. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
肯定 (kěndìng, Hán Việt: khẳng định) nghĩa là chắc chắn; tích cực; chắc chắn; nhất định; công nhận; khẳng định. Đây là từ vựng HSK 4.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.