Tâm HSK

火药

huǒyào
hỏa dược
thuốc súng

火药 (huǒyào, Hán Việt: hỏa dược) nghĩa là thuốc súng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

火 hỏa · 27 từ

药 dược · 12 từ