商品 (shāngpǐn, Hán Việt: thương phẩm) nghĩa là hàng hóa; sản phẩm; thương phẩm. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
商 thương · 20 từ
商场shāngchǎngtrung tâm thương mại商店shāngdiàncửa hàng商量shāngliangtrao đổi商业shāngyèkinh doanh商人shāngrénthương nhân商务shāngwùcông việc thương mại商标shāngbiāonhãn hiệu厂商chǎngshāngnhà sản xuất