Tâm HSK

商标

shāngbiāo
thương tiêu
nhãn hiệu; logo

商标 (shāngbiāo, Hán Việt: thương tiêu) nghĩa là nhãn hiệu; logo. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

商 thương · 20 từ

标 tiêu · 19 từ