商标 (shāngbiāo, Hán Việt: thương tiêu) nghĩa là nhãn hiệu; logo. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
商 thương · 20 từ
商场shāngchǎngtrung tâm thương mại商店shāngdiàncửa hàng商品shāngpǐnhàng hóa商量shāngliangtrao đổi商业shāngyèkinh doanh商人shāngrénthương nhân商务shāngwùcông việc thương mại厂商chǎngshāngnhà sản xuất