Tâm HSK

不安

bùān
bất an
không yên; bất ổn; bất an

不安 (bùān, Hán Việt: bất an) nghĩa là không yên; bất ổn; bất an. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

安 an · 25 từ