Tâm HSK

曾

zēng
tằng
tằng- (ông cố, cháu cố, v.v.)

曾 (zēng, Hán Việt: tằng) nghĩa là tằng- (ông cố, cháu cố, v.v.). Đây là từ vựng HSK 5.

Các nghĩa và cách đọc

  • zēng tằng- (ông cố, cháu cố, v.v.)
  • céng đã; từng; đã từng (trong quá khứ)

Cụm từ thường gặp có 曾