Tâm HSK

其

qí
kì
của anh ấy; của cô ấy; của nó

其 (qí, Hán Việt: kì) nghĩa là của anh ấy; của cô ấy; của nó. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 其

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

其 kì · 17 từ