其间 (qíjiān, Hán Việt: kì gian) nghĩa là ở giữa; trong khoảng đó; trong lúc đó. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
其 kì · 17 từ
其他qítākhác其实qíshíthực ra其中qízhōngtrong số尤其yóuqíđặc biệt其次qícìtiếp theo其余qíyúphần còn lại极其jíqícực kỳ与其yǔqíthay vì... (dùng trong cấu trúc d…