洗手间 (xǐshǒujiān, Hán Việt: tẩy thủ gian) nghĩa là nhà vệ sinh. Đây là từ vựng HSK 2.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
洗 tẩy · 8 từ
洗澡xǐzǎotắm洗衣机xǐyījīmáy giặt清洗qīngxǐrửa冲洗chōngxǐrửa洗礼xǐlǐlễ rửa tội洗衣粉xǐyīfěnbột giặt洗涤剂xǐdíjìchất tẩy rửa
手 thủ · 72 từ
手机shǒujīđiện thoại di động手表shǒubiǎođồng hồ đeo tay歌手gēshǒuca sĩ选手xuǎnshǒuvận động viên手术shǒushùca phẫu thuật对手duìshǒuđối thủ手段shǒuduànphương pháp分手fēnshǒuchia tay