Tâm HSK

洗手间

xǐshǒujiān
tẩy thủ gian
nhà vệ sinh

洗手间 (xǐshǒujiān, Hán Việt: tẩy thủ gian) nghĩa là nhà vệ sinh. Đây là từ vựng HSK 2.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

洗 tẩy · 8 từ

手 thủ · 72 từ

间 gian · 22 từ