Tâm HSK

清洗

qīngxǐ
thanh tẩy
rửa; làm sạch; thanh trừng

清洗 (qīngxǐ, Hán Việt: thanh tẩy) nghĩa là rửa; làm sạch; thanh trừng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

清 thanh · 21 từ

洗 tẩy · 8 từ