洗衣机 (xǐyījī, Hán Việt: tẩy y cơ) nghĩa là máy giặt. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
洗 tẩy · 8 từ
洗手间xǐshǒujiānnhà vệ sinh洗澡xǐzǎotắm清洗qīngxǐrửa冲洗chōngxǐrửa洗礼xǐlǐlễ rửa tội洗衣粉xǐyīfěnbột giặt洗涤剂xǐdíjìchất tẩy rửa
衣 y · 15 từ
衣服yīfuquần áo大衣dàyīáo khoác dài上衣shàngyīáo khoác雨衣yǔyīáo mưa毛衣máoyīáo len内衣nèiyīđồ lót衣食住行yīshízhùxíngáo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại衬衣chènyīáo sơ mi