Tâm HSK

洗衣粉

xǐyīfěn
tẩy y phấn
bột giặt; chất tẩy rửa

洗衣粉 (xǐyīfěn, Hán Việt: tẩy y phấn) nghĩa là bột giặt; chất tẩy rửa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

洗 tẩy · 8 từ

衣 y · 15 từ

粉 phấn · 8 từ