Tâm HSK

清醒

qīngxǐng
thanh tỉnh
tỉnh táo; tỉnh thức

清醒 (qīngxǐng, Hán Việt: thanh tỉnh) nghĩa là tỉnh táo; tỉnh thức. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

清 thanh · 21 từ

醒 tỉnh · 8 từ