觉醒 (juéxǐng, Hán Việt: giác tỉnh) nghĩa là thức tỉnh; nhận ra; tỉnh ngộ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
觉 giác · 16 từ
觉得juédecảm thấy, cho rằng睡觉shuìjiàođi ngủ感觉gǎnjuécảm giác自觉zìjuécó ý thức视觉shìjuéthị giác发觉fājuénhận ra直觉zhíjuétrực giác察觉chájuécảm nhận