Tâm HSK

卫生间

wèishēngjiān
vệ sinh gian
phòng tắm; nhà vệ sinh; WC

卫生间 (wèishēngjiān, Hán Việt: vệ sinh gian) nghĩa là phòng tắm; nhà vệ sinh; WC. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

卫 vệ · 8 từ

生 sinh · 69 từ

间 gian · 22 từ