Tâm HSK

卫星

wèixīng
vệ tinh
vệ tinh; mặt trăng

卫星 (wèixīng, Hán Việt: vệ tinh) nghĩa là vệ tinh; mặt trăng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

卫 vệ · 8 từ

星 tinh · 14 từ