卫星 (wèixīng, Hán Việt: vệ tinh) nghĩa là vệ tinh; mặt trăng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
卫 vệ · 8 từ
卫生间wèishēngjiānphòng tắm卫生wèishēngsức khỏe保卫bǎowèiphòng thủ防卫fángwèiphòng thủ捍卫hànwèibảo vệ自卫zìwèitự vệ卫视wèishìtruyền hình vệ tinh