巨星 (jùxīng, Hán Việt: cự tinh) nghĩa là (thiên văn) sao khổng lồ; (nghĩa bóng) siêu sao (về opera, bóng rổ, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
巨 cự · 7 từ
巨大jùdàto lớn巨人jùrénngười khổng lồ巨额jùésố tiền lớn巨型jùxíngkhổng lồ巨头jùtóuông trùm艰巨jiānjùkhó khăn gian khổ