Tâm HSK

空间

kōngjiān
không gian
không gian; chỗ; (bóng) phạm vi; dư địa; (thiên văn) không gian vũ trụ

空间 (kōngjiān, Hán Việt: không gian) nghĩa là không gian; chỗ; (bóng) phạm vi; dư địa; (thiên văn) không gian vũ trụ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

空 không · 28 từ

间 gian · 22 từ