Tâm HSK

固体

gùtǐ
cố thể
chất rắn

固体 (gùtǐ, Hán Việt: cố thể) nghĩa là chất rắn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

固 cố · 12 từ

体 thể · 51 từ