固体 (gùtǐ, Hán Việt: cố thể) nghĩa là chất rắn. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
固 cố · 12 từ
固定gùdìngcố định巩固gǒnggùcủng cố坚固jiāngùvững chắc固执gùzhíbướng bỉnh牢固láogùchắc chắn顽固wángùcứng đầu凝固nínggùđóng băng稳固wěngùổn định