Tâm HSK

巩固

gǒnggù
củng cố
củng cố; tăng cường; vững chắc; ổn định; bền vững

巩固 (gǒnggù, Hán Việt: củng cố) nghĩa là củng cố; tăng cường; vững chắc; ổn định; bền vững. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

固 cố · 12 từ