Tâm HSK

顺其自然

shùnqízìrán
thuận kì tự nhiên
để mọi việc thuận theo tự nhiên (thành ngữ)

顺其自然 (shùnqízìrán, Hán Việt: thuận kì tự nhiên) nghĩa là để mọi việc thuận theo tự nhiên (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

顺 thuận · 18 từ

其 kì · 17 từ

自 tự · 57 từ

然 nhiên · 41 từ