Tâm HSK

此

cǐ
thử
này; những...này

此 (cǐ, Hán Việt: thử) nghĩa là này; những...này. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 此

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

此 thử · 24 từ