此 (cǐ, Hán Việt: thử) nghĩa là này; những...này. Đây là từ vựng HSK 4.
Cụm từ thường gặp có 此
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
此 (cǐ, Hán Việt: thử) nghĩa là này; những...này. Đây là từ vựng HSK 4.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.