Tâm HSK

聚集

jùjí
tụ tập
tập hợp; tụ tập

聚集 (jùjí, Hán Việt: tụ tập) nghĩa là tập hợp; tụ tập. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

聚 tụ · 7 từ

集 tập · 19 từ