Tâm HSK

欢聚

huānjù
hoan tụ
tụ họp giao lưu; ăn mừng; tiệc tùng

欢聚 (huānjù, Hán Việt: hoan tụ) nghĩa là tụ họp giao lưu; ăn mừng; tiệc tùng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

欢 hoan · 12 từ

聚 tụ · 7 từ