Tâm HSK

出毛病

chūmáobìng
xuất mao bệnh
xuất hiện vấn đề; bị hỏng

出毛病 (chūmáobìng, Hán Việt: xuất mao bệnh) nghĩa là xuất hiện vấn đề; bị hỏng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

出 xuất · 95 từ

毛 mao · 8 từ

病 bệnh · 22 từ