Tâm HSK

毛笔

máobǐ
mao bút
bút lông

毛笔 (máobǐ, Hán Việt: mao bút) nghĩa là bút lông. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

毛 mao · 8 từ

笔 bút · 8 từ