Tâm HSK

圆珠笔

yuánzhūbǐ
viên châu bút
bút bi

圆珠笔 (yuánzhūbǐ, Hán Việt: viên châu bút) nghĩa là bút bi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

圆 viên · 6 từ

珠 châu · 3 từ

笔 bút · 8 từ