椭圆 (tuǒyuán, Hán Việt: thỏa viên) nghĩa là hình bầu dục; hình ellipse; elip. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
椭圆 (tuǒyuán, Hán Việt: thỏa viên) nghĩa là hình bầu dục; hình ellipse; elip. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.