狂欢节 (kuánghuānjié, Hán Việt: cuồng hoan tiết) nghĩa là lễ hội hóa trang. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
狂 cuồng · 5 từ
欢 hoan · 12 từ
欢迎huānyíngchào mừng喜欢xǐhuanthích欢乐huānlèsự vui vẻ狂欢kuánghuāntiệc tùng欢呼huānhūcổ vũ cho欢快huānkuàivui vẻ và nhẹ nhàng欢声笑语huānshēngxiàoyǔtiếng cười vui vẻ欢聚huānjùtụ họp giao lưu