Tâm HSK

节日

jiérì
tiết nhật
ngày lễ; lễ hội

节日 (jiérì, Hán Việt: tiết nhật) nghĩa là ngày lễ; lễ hội. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

节 tiết · 32 từ

日 nhật · 40 từ