视为 (shìwéi, Hán Việt: thị vi) nghĩa là xem như; coi như; xem là. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
视 thị · 30 từ
电视diànshìtruyền hình视频shìpínvideo重视zhòngshìcoi trọng电视剧diànshìjùphim truyền hình电视台diànshìtáiđài truyền hình忽视hūshìsao nhãng影视yǐngshìphim và truyền hình视觉shìjuéthị giác