录制 (lùzhì, Hán Việt: lục chế) nghĩa là ghi âm hoặc ghi hình (video hoặc âm thanh). Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
录 lục · 11 từ
记录jìlùghi chép录取lùqǔchấp nhận ứng viên vượt kỳ thi đầ…录音lùyīnghi âm登录dēnglùđăng ký纪录片jìlùpiànphim tài liệu录像lùxiàngquay video目录mùlùmục lục备忘录bèiwànglùbản ghi nhớ