Tâm HSK

研制

yánzhì
nghiên chế
nghiên cứu và sản xuất; nghiên cứu và phát triển

研制 (yánzhì, Hán Việt: nghiên chế) nghĩa là nghiên cứu và sản xuất; nghiên cứu và phát triển. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

研 nghiên · 9 từ

制 chế · 32 từ