研制 (yánzhì, Hán Việt: nghiên chế) nghĩa là nghiên cứu và sản xuất; nghiên cứu và phát triển. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
研 nghiên · 9 từ
研究yánjiūnghiên cứu研究生yánjiūshēnghọc viên cao học研发yánfānghiên cứu và phát triển科研kēyánnghiên cứu调研diàoyánđiều tra và nghiên cứu研讨yántǎothảo luận研究所yánjiūsuǒviện nghiên cứu钻研zuānyánnghiên cứu tỉ mỉ